ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nôn nao" (1件)
nôn nao

日本語
形むかむかする
Tôi cảm thấy nôn nao trong người.
私はむかむかする。
類語検索結果 "nôn nao" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nôn nao" (1件)
Tôi cảm thấy nôn nao trong người.
私はむかむかする。
